Tiếng anh giao tiếp online
Up in the air là gì? Ý nghĩa và cách dùng chi tiết nhất
Mục lục [Ẩn]
- 1. Up in the air là gì?
- 2. Cách dùng chi tiết của idiom Up in the air
- 2.1. Khi dự định, kế hoạch vẫn đang chờ quyết định cuối cùng
- 2.2. Khi kết quả phụ thuộc vào yếu tố bên ngoài
- 2.3. Khi tương lai hoặc mối quan hệ chưa rõ ràng
- 3. Nguồn gốc của idiom Up in the air
- 4. Từ và cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với idiom Up in the air
- 4.1. Từ và cụm từ đồng nghĩa với idiom Up in the air
- 4.2. Từ và cụm từ trái nghĩa với idiom Up in the air
- 5. Phân biệt Up in the air và Undecided dễ hiểu nhất
- 6. Up in the air trong hội thoại thực tế
- 7. Bài tập vận dụng
Trong quá trình học tiếng Anh, bạn có thể bắt gặp thành ngữ “up in the air” trong giao tiếp hằng ngày hoặc các bài đọc. Vậy up in the air là gì và được sử dụng trong những trường hợp nào? Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa, cách dùng và ví dụ cụ thể để áp dụng chính xác trong thực tế.
1. Up in the air là gì?
Up in the air là một thành ngữ tiếng Anh dùng để diễn tả tình huống chưa chắc chắn, chưa được quyết định hoặc còn bỏ ngỏ. Cụm từ này thường được sử dụng khi một kế hoạch, quyết định hay vấn đề vẫn chưa rõ ràng và còn phụ thuộc vào các yếu tố khác trước khi đi đến kết luận cuối cùng.
Ví dụ:
- Our vacation plans are still up in the air because we haven’t booked the tickets yet (Kế hoạch nghỉ dưỡng của chúng tôi vẫn còn chưa chắc chắn vì chúng tôi chưa đặt vé.)
- The final decision about the project is up in the air until the manager returns. (Quyết định cuối cùng về dự án vẫn còn bỏ ngỏ cho đến khi quản lý quay lại.)

>> Xem thêm: Call the shots là gì? Cách dùng và ví dụ chi tiết
2. Cách dùng chi tiết của idiom Up in the air
Thành ngữ up in the air được sử dụng phổ biến để diễn tả trạng thái chưa chắc chắn, chưa được quyết định hoặc còn phụ thuộc vào yếu tố khác. Tùy từng ngữ cảnh, cụm từ này có thể mang sắc thái khác nhau. Dưới đây là các trường hợp sử dụng phổ biến của up in the air.
2.1. Khi dự định, kế hoạch vẫn đang chờ quyết định cuối cùng
Thành ngữ này thường xuất hiện khi một kế hoạch hoặc ý tưởng vẫn đang trong quá trình cân nhắc và chưa được chốt.
Ví dụ:
- Our weekend trip is still up in the air because we haven’t booked the tickets yet. (Chuyến đi cuối tuần của chúng tôi vẫn chưa được quyết định vì chưa đặt vé.)
- We want to hold a party, but the guest list is still up in the air. (Chúng tôi muốn tổ chức tiệc, nhưng danh sách khách mời vẫn chưa chốt.)
2.2. Khi kết quả phụ thuộc vào yếu tố bên ngoài
Up in the air cũng được dùng để nói về những tình huống chịu ảnh hưởng bởi điều kiện khách quan như thời tiết, phê duyệt, phản hồi…
Ví dụ:
- The football match is up in the air because of the heavy rain forecast. (Trận đấu vẫn chưa chắc chắn do dự báo mưa lớn.)
- My summer internship is still up in the air while I wait for the company’s response. (Kỳ thực tập hè của tôi vẫn chưa rõ ràng vì đang chờ phản hồi từ công ty.)
2.3. Khi tương lai hoặc mối quan hệ chưa rõ ràng
Trong giao tiếp cá nhân, cụm từ này thường dùng để diễn tả trạng thái bấp bênh hoặc thiếu định hướng.
Ví dụ:
- Their friendship has been up in the air since they had a big argument last month. (Tình bạn của họ trở nên bấp bênh sau cuộc tranh cãi lớn.)
- We have been dating for a while, but our future together is still up in the air. (Chúng tôi đã hẹn hò một thời gian nhưng tương lai vẫn chưa rõ ràng.)
>> Xem thêm: Window shopping là gì? Ý nghĩa và cách dùng chi tiết
3. Nguồn gốc của idiom Up in the air
Thành ngữ up in the air xuất hiện từ thế kỷ 18 và ban đầu được sử dụng theo nghĩa đen để mô tả một vật thể đang ở trên không trung – lơ lửng hoặc bay mà chưa có điểm rơi xác định. Ở giai đoạn này, cụm từ chỉ đơn thuần mang tính miêu tả về vị trí vật lý.
Theo thời gian, hình ảnh “lơ lửng giữa không trung” dần được chuyển sang nghĩa bóng. Một vật không chạm đất, không có điểm tựa vững chắc trở thành phép ẩn dụ cho những kế hoạch, quyết định hoặc tình huống chưa được xác định rõ ràng. Chính sự thiếu ổn định đó đã tạo nên ý nghĩa biểu trưng cho trạng thái chưa chắc chắn mà idiom này mang ngày nay.
Các ghi chép trong văn học cuối những năm 1700 cho thấy cụm từ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi, và đến thế kỷ 19, up in the air đã trở thành cách diễn đạt quen thuộc trong tiếng Anh. Hiện nay, đây là một trong những thành ngữ phổ biến nhất để nói về sự bất định hoặc tình trạng chưa có kết luận cuối cùng.
>> Xem thêm: Fall in love là gì? Ý nghĩa và cách dùng chi tiết nhất
4. Từ và cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với idiom Up in the air
4.1. Từ và cụm từ đồng nghĩa với idiom Up in the air
Ngoài thành ngữ up in the air, trong tiếng Anh còn có nhiều từ và cụm từ khác diễn tả trạng thái chưa chắc chắn, chưa được quyết định hoặc còn bỏ ngỏ. Dưới đây là bảng tổng hợp các từ vựng đồng nghĩa phổ biến:

| Từ/Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Uncertain | Không chắc chắn | The future of the company remains uncertain after the sudden resignation of the CEO. (Tương lai của công ty vẫn chưa chắc chắn sau khi CEO từ chức đột ngột.) |
| Undecided | Chưa quyết định | She is still undecided about whether to study abroad next year. (Cô ấy vẫn chưa quyết định có nên du học năm sau hay không.) |
| Unsettled | Chưa được giải quyết | The issue of salary adjustments remains unsettled. (Vấn đề điều chỉnh lương vẫn chưa được giải quyết.) |
| Pending | Đang chờ xử lý | The final approval is pending review by the committee. (Việc phê duyệt cuối cùng đang chờ hội đồng xem xét.) |
| In limbo | Trong tình trạng lửng lơ | Their visa application has been in limbo for weeks. (Đơn xin visa của họ đã bị “treo” trong nhiều tuần.) |
| Vague | Mơ hồ, không rõ ràng | The instructions were too vague to follow accurately. (Hướng dẫn quá mơ hồ để làm theo chính xác.) |
| Doubtful | Đáng nghi ngờ | It is doubtful that the event will take place as planned. (Khó có khả năng sự kiện sẽ diễn ra đúng kế hoạch.) |
| Ambiguous | Mập mờ, đa nghĩa | His answer was ambiguous and left everyone confused. (Câu trả lời của anh ấy mơ hồ khiến mọi người bối rối.) |
| Debatable | Còn gây tranh cãi | Whether the policy is effective is still debatable. (Việc chính sách có hiệu quả hay không vẫn còn gây tranh cãi.) |
| On hold | Tạm hoãn | The recruitment process is currently on hold. (Quy trình tuyển dụng hiện đang tạm dừng.) |
| On the fence | Đang phân vân | I'm still on the fence about accepting the job offer. (Tôi vẫn đang phân vân về việc nhận lời mời làm việc.) |
| Open-ended | Chưa có kết thúc rõ ràng | The discussion ended in an open-ended conclusion. (Cuộc thảo luận kết thúc mà chưa có kết luận rõ ràng.) |
>> Xem thêm: You are the apple of my eye là gì? Ý nghĩa và cách dùng chi tiết
4.2. Từ và cụm từ trái nghĩa với idiom Up in the air
Nếu up in the air diễn tả trạng thái chưa chắc chắn hoặc chưa được quyết định, thì các từ dưới đây mang ý nghĩa ngược lại – thể hiện sự rõ ràng, chắc chắn hoặc đã được xác nhận:

| Từ/Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Certain | Chắc chắn | She is certain that she made the right decision. (Cô ấy chắc chắn mình đã đưa ra quyết định đúng.) |
| Sure | Tin chắc | I’m sure the meeting starts at 9 AM. (Tôi chắc chắn cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ.) |
| Decided | Đã quyết định | They have decided to launch the product next month. (Họ đã quyết định ra mắt sản phẩm vào tháng tới.) |
| Settled | Đã được giải quyết | The disagreement has been settled peacefully. (Bất đồng đã được giải quyết một cách hòa bình.) |
| Resolved | Đã xử lý xong | The technical issue has been resolved by the IT team. (Vấn đề kỹ thuật đã được đội IT xử lý.) |
| Confirmed | Đã xác nhận | Your hotel reservation has been confirmed. (Đặt phòng khách sạn của bạn đã được xác nhận.) |
| Definite | Rõ ràng, xác định | There is a definite plan for the upcoming event. (Đã có kế hoạch rõ ràng cho sự kiện sắp tới.) |
| Set in stone | Không thể thay đổi | The exam date is set in stone. (Ngày thi đã được ấn định và không thay đổi.) |
| Clear | Rõ ràng | The instructions are clear and easy to follow. (Hướng dẫn rất rõ ràng và dễ làm theo.) |
| Conclusive | Mang tính kết luận | The investigation provided conclusive proof. (Cuộc điều tra đã cung cấp bằng chứng kết luận.) |
| Determined | Đã xác định, kiên quyết | She is determined to finish the project on time. (Cô ấy quyết tâm hoàn thành dự án đúng hạn.) |
>> Xem thêm: Wish you all the best: Ý nghĩa và cách dùng chi tiết nhất
5. Phân biệt Up in the air và Undecided dễ hiểu nhất
Trong tiếng Anh, có nhiều cách diễn đạt trạng thái chưa chắc chắn hoặc chưa đưa ra quyết định. Hai cách phổ biến nhất là thành ngữ “up in the air” và tính từ “undecided”. Mặc dù đều liên quan đến sự chưa rõ ràng, nhưng hai cách dùng này khác nhau về đối tượng, nguyên nhân và sắc thái nghĩa.
| Tiêu chí | Up in the air | Undecided |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | Trạng thái/ Tình hình chưa được xác định rõ ràng, chưa được giải quyết dứt điểm | Hành động chưa đưa ra quyết định |
| Đối tượng | Thường dùng cho kế hoạch, tình huống, sự việc | Thường dùng cho con người |
| Trọng tâm | Nhấn mạnh trạng thái không rõ ràng của sự việc | Nhấn mạnh sự do dự của cá nhân |
| Nguyên nhân | Thường do yếu tố bên ngoài tác động | Thường do sự phân vân nội tâm |
| Sắc thái | Mang tính “lơ lửng”, phụ thuộc hoàn cảnh | Mang tính “cân nhắc lựa chọn” |
| Mức độ trang trọng | Thường dùng trong giao tiếp tự nhiên | Trung tính, dùng được cả văn nói và viết |
>> Xem thêm: Redamancy là gì? Ý nghĩa, nguồn gốc và cách dùng chuẩn xác
6. Up in the air trong hội thoại thực tế
Để hiểu rõ cách dùng up in the air trong giao tiếp, bạn có thể xem các đoạn hội thoại dưới đây:
Hội thoại 1:
Anna: Have you heard anything about the company restructuring?
Mark: Not really. Everything is still up in the air. Management hasn’t made any official announcement yet.
Anna: I’m a bit worried. Do you think our department will be affected?
Mark: It’s hard to say. Some people think there will be layoffs, but nothing is confirmed.
Anna: So what should we do?
Mark: For now, I guess we just keep doing our best. Until the final decision is made, everything remains up in the air.
Dịch:
Anna: Bạn có nghe gì về việc tái cơ cấu công ty không?
Mark: Chưa đâu. Mọi thứ vẫn còn chưa ngã ngũ. Ban lãnh đạo chưa đưa ra thông báo chính thức.
Anna: Tôi hơi lo. Bạn nghĩ phòng ban của mình có bị ảnh hưởng không?
Mark: Khó nói lắm. Có người nghĩ sẽ có cắt giảm nhân sự, nhưng chưa có gì được xác nhận.
Anna: Vậy chúng ta nên làm gì?
Mark: Hiện tại cứ làm tốt công việc của mình thôi. Cho đến khi có quyết định cuối cùng, mọi thứ vẫn còn bỏ ngỏ.
Hội thoại 2:
Liam: Have you and Emma talked about moving in together?
Chris: We’ve discussed it, but our plans are still up in the air.
Liam: Why? I thought things were going well between you two.
Chris: They are. But she might get a job offer in another city, so we don’t know what’s going to happen.
Liam: That makes sense. So you’re waiting for her decision?
Chris: Exactly. Until she hears back from the company, our future plans are kind of up in the air.
Dịch:
Liam: Cậu và Emma đã nói về việc sống chung chưa?
Chris: Có nói rồi, nhưng kế hoạch vẫn chưa rõ ràng.
Liam: Sao vậy? Tớ tưởng mọi chuyện giữa hai người đang rất tốt mà.
Chris: Đúng vậy, nhưng cô ấy có thể nhận được việc ở thành phố khác, nên chúng tôi chưa biết điều gì sẽ xảy ra.
Liam: Vậy là đang chờ quyết định của cô ấy?
Chris: Chính xác. Cho đến khi cô ấy nhận phản hồi từ công ty, kế hoạch tương lai của chúng tôi vẫn còn bỏ ngỏ.
>> Xem thêm: Curiosity killed the cat là gì? Ý nghĩa và cách dùng
7. Bài tập vận dụng
Bài 1: Điền up in the air hoặc undecided vào chỗ trống
- The final exam schedule is still __________ because the school hasn’t confirmed the dates.
- She is still __________ about which major to choose.
- Our holiday plans are __________ due to the bad weather forecast.
- I’m __________ about whether I should accept the job offer.
- The company’s merger deal is __________ until both sides sign the contract.
- He remains __________ about moving abroad next year.
- The wedding venue is still __________ because we are waiting for confirmation.
- They are __________ about buying a new house this year.
- The future of the project is __________ after the manager resigned.
- I’m still __________ about attending the conference.
Đáp án
- up in the air
- undecided
- up in the air
- undecided
- up in the air
- undecided
- up in the air
- undecided
- up in the air
- undecided
Bài 2: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi, sử dụng cụm từ up in the air.
- The decision has not been finalized yet.
- The meeting date hasn’t been confirmed.
- Our travel schedule is not certain at the moment.
- The result of the negotiation is still unclear.
- The company hasn’t made a final announcement.
- The future of the partnership is uncertain.
- The event may be postponed due to weather conditions.
- The promotion decision hasn’t been made yet.
- The contract details are still being discussed.
- The project timeline depends on budget approval.
Đáp án
- The decision is still up in the air.
- The meeting date is still up in the air.
- Our travel schedule is still up in the air.
- The result of the negotiation is still up in the air.
- The final announcement is still up in the air.
- The future of the partnership is up in the air.
- The event is still up in the air due to weather conditions.
- The promotion decision is still up in the air.
- The contract details are still up in the air.
- The project timeline is still up in the air pending budget approval.
Kết luận
Qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ “up in the air” là gì, cách sử dụng trong từng ngữ cảnh thực tế, cách phân biệt với undecided cũng như các từ đồng nghĩa – trái nghĩa liên quan. Tuy nhiên, để sử dụng thành ngữ tự nhiên và phản xạ nhanh trong hội thoại, bạn cần được luyện tập trong môi trường giao tiếp thực tế, thay vì chỉ học lý thuyết.
Nếu bạn muốn cải thiện khả năng nói tiếng Anh tự tin và sử dụng idioms linh hoạt trong giao tiếp đời sống và công việc, bạn có thể tham khảo khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Langmaster. Với 16+ năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh, trung tâm mang đến các chương trình học tập trung vào thực hành phản xạ, sửa lỗi trực tiếp và ứng dụng ngay vào tình huống thực tế.
Hiện nay, Langmaster cung cấp hai khoá học tiếng Anh linh hoạt gồm khóa giao tiếp online 1 kèm 1 và khóa giao tiếp online theo nhóm, giúp học viên dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu và thời gian cá nhân.
-
Khóa online 1 kèm 1: Cá nhân hóa lộ trình học theo trình độ và mục tiêu riêng. Nội dung học thực tiễn, phát triển toàn diện 4 kỹ năng và tăng phản xạ giao tiếp. Giảng viên theo sát, sửa lỗi liên tục, cam kết tiến bộ rõ rệt sau 3 tháng.
-
Khóa online theo nhóm (8–10 người): Tăng cường tương tác, luyện phản xạ qua các tình huống công việc thực tế. Học phí tiết kiệm, trải nghiệm học thử trước khi quyết định.
Bên cạnh đó, học viên cũng có thể tham gia lớp học trực tiếp tại Hà Nội tại 3 cơ sở để nâng cao trải nghiệm học tập:
-
-
Cơ sở 1: Số 169 Xuân Thủy, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP Hà Nội
-
Cơ sở 2: Số 179 Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
-
Cơ sở 3: Tầng 1, Toà nhà N03-T7 Ngoại Giao Đoàn, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, TP Hà Nội
-
Liên hệ ngay với Langmaster để nhận tư vấn chi tiết về lộ trình học phù hợp nhất!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Cụm từ "lead to" mang nghĩa là gây ra, dẫn đến hoặc làm cho một điều gì đó xảy ra, diễn tả mối quan hệ nguyên nhân – kết quả giữa các sự việc hoặc hành động.
Cách viết đoạn văn tiếng Anh chuẩn, ngắn gọn, dễ hiểu. Tham khảo ngay các mẫu đoạn văn tiếng Anh hay nhất để nâng cao kỹ năng viết.
"Learn by heart" là một thành ngữ trong tiếng Anh mang nghĩa là học thuộc lòng, ghi nhớ một cách chi tiết và chính xác đến mức có thể trình bày lại mà không cần tài liệu tham khảo.
Thành ngữ "Hot under the collar" có nghĩa là tức giận, bực mình, khó chịu, hoặc xấu hổ. Diễn tả trạng thái cảm xúc khi ai đó nóng giận hoặc kích động do bị xúc phạm, đối xử bất công
"Kick the bucket" là một thành ngữ trong tiếng Anh có nghĩa là chết, qua đời, từ trần. Đây là một cách nói uyển ngữ (euphemism) không trang trọng, thường mang sắc thái nhẹ nhàng hoặc dùng để tránh sự đau buồn khi nói về cái chết.





